| ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI | ||||||
| THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 2.11.2026 | ||||||
| THỨ HAI 2.11 | THỨ BA 3.11 | THỨ TƯ 4.11 | THỨ NĂM 5.11 | THỨ SÁU 6.11 | THỨ BẢY 7.11 | |
| KHÁM | ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 4-C) ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-S) ThS Văn Thị Minh An (PK 6-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S) | GS.TS Võ Tam (S) ThS. Phạm Minh Trãi (C) ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C) ThS. Lê Thái Uyên Thi (PK 4-S) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C) | PGS.TS Nguyễn Anh Vũ (S) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 5-C) | ThS. Văn Thị Minh An ThS. Lê Thái Uyên Thi (PK 3-C) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 4-C) ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C) | ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 5-C) | |
| Đối tượng đang TTLS | 1-4: YTCC3- CBTT2 | 1-4: DƯỢC 3A-BH- | 1: 7h00-7h50 | |||
| Y6B 2/7 | ./. | 1-2: THS KHIÊM | 2: 8h00-8h50 | |||
| Y5D 2/4 TK | Viêm gan siêu vi | 3: 9h00-9h50 | ||||
| Y4A 8/8 | Xơ gan | 4: 10h00-10h50 | ||||
| Y3AB 7/8 | 3-4: GS TIẾN | |||||
| YHCT3B N2 3/4 | G2.4 | Tăng huyết áp | ||||
| Đối tượng TTLS mới | Suy tim | |||||
| G63 | ||||||
| 1-4: DƯỢC 3B-BH | 1-4: DƯỢC 3A-BH | 1-4: DD3- BH | ||||
| 1-2: THS TRÃI | 1-2: GS HUY | ./. | ||||
| Viêm khớp dạng thấp | Viêm tụy cấp | |||||
| Gout | Loét dạ dày- tá tràng | |||||
| 3-4: THS THÙY VÂN | 3-4: TS TRANG | |||||
| Hen PQ | Viêm cầu thận cấp | |||||
| Viêm phổi MPCĐ | Bệnh cầu thận thứ phát | |||||
| G51 | G62 | YTCC2.3 | ||||
| 1-4: RHM3A-NBL | 1-4: RHM3B-NBL | |||||
| 1-2: THS X LONG | 1-2: PGS THUẬN | |||||
| Loét dạ dày- tá tràng | Tăng huyết áp | |||||
| Viêm gan mạn | Nhồi máu cơ tim | |||||
| 3-4: THS THI | ||||||
| HC thận hư | ||||||
| Suy thận mạn | ||||||
| G71 | B106 | |||||
| 1-4: RHM3A-NBL | ||||||
| THS HƯƠNG | ||||||
| Viêm khớp dạng thấp | ||||||
| Thoái khớp | ||||||
| Các thuốc giảm đau, kháng viêm | ||||||
| G2.4 | ||||||
| BV Phú Vang | ThS Thái | GS Tiến | ThS Nhi | |||
| THỨ HAI 2.11 | THỨ BA 3.11 | THỨ TƯ 4.11 | THỨ NĂM 5.11 | THỨ SÁU 6.11 | THỨ BẢY 7.11 | |
| 5-8: Y6- LK- bổ trợ | 5-8: Y4B- NK4 | 5-8: Y6B- NBL6 | 5-8: Y3D-YLT24- NK1 | 5-8: Y6B- NBL6 | 5: 13h30-14h20 | |
| THS AN | THS NHI | 5-6: GS THỦY | THS P LONG | TS H VÂN (bù) | 6: 14h30-15h20 | |
| Sử dụng thuốc ở NCT | Suy HH cấp- mạn | Suy thùy trước tuyến yên | Khám LS tim mạch | Viêm cột sống dính khớp | 7: 15h30-16h20 | |
| Phát ban do thuốc | Viêm phổi MPCĐ | HC hẹp hở hai lá, hở chủ | Viêm khớp nhiễm khuẩn | 8: 16h30-17h20 | ||
| 7-8: THS HƯƠNG | HC suy tim | |||||
| Đa u tủy xương | ||||||
| HT A | G71 | G61 | G4.3 | G61 | ||
| 5-8: Y3B- NK1 | 5-8: DƯỢC 3B-BH- | 5-8: Y3C- NK1 | 5-8: DƯỢC 3B-BH- | |||
| ./. | 5-6: THS CHÂU ANH | 5-6: THS NGỌC | 5-6: THS TRÃI | |||
| Đái tháo đường | Khám LS, CLS tiêu hóa GM | Viêm khớp dạng thấp | ||||
| Basedow | Gout | |||||
| 7-8: THS THI | 7-8: THS TRÂM | 7-8: TS H VÂN | ||||
| HC thận hư | Khám da, niêm mạc và CQPT | LP corticoide | ||||
| Suy thận mạn | CĐ sốt | |||||
| G42 | G22 | G4.3 | B107 | |||
| 5-8: Y5A*- TK | 5-8: Y5A*- TK | 5-8: YHDP3- NCS | 5-8: Y4B- NK4 | |||
| 5-6: THS ĐẠT | ./. | ./. | PGS THẮNG | |||
| Đau đầu | Viêm cầu thận cấp | |||||
| Tổn thương thận cấp | ||||||
| 7-8: GS KHÁNH | Suy thận mạn | |||||
| Hôn mê | ||||||
| G42 | G51 | G5.2 | G71 | |||
| 5-8: Y3A- NK1 | 5-8: Y5A*- TK | |||||
| ./. | 7-8: THS NHÂN | |||||
| Parkinson | ||||||
| G4.2 | G51 | |||||
| 5-8: Y5A*- TK | ||||||
| PGS TOÀN (bù) | ||||||
| Sa sút trí tuệ | ||||||
| Động kinh | ||||||
| G42 | ||||||
| BV Trường | ||||||
| BVTW | ||||||