| ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI | ||||||
| THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 5.10.2026 | ||||||
| THỨ HAI 5.10 | THỨ BA 6.10 | THỨ TƯ 7.10 | THỨ NĂM 8.10 | THỨ SÁU 9.10 | THỨ BẢY 10.10 | |
| KHÁM | ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 4-C) ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-S) ThS Văn Thị Minh An (PK 6-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S) | GS.TS Võ Tam (S) ThS. Phạm Minh Trãi (C) ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C) ThS. Văn Thị Minh An (PK 3-S) ThS. Lê Thái Uyên Thi (PK 4-S) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C) | GS.TS Hoàng Anh Tiến (S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 3-C) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) | ThS. Phan Thị Thuỳ Vân ThS. Lê Thái Uyên Thi (PK 3-C) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 4-C) ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C) | ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C) ThS. BSCKII Đào Thị Vân Khánh (PK 5-S) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 5-C) | |
| Đối tượng đang TTLS | 1-4: YTCC3- CBTT2 | 1: 7h00-7h50 | ||||
| Y6A 5/7 | 1-2: THS CHÂU ANH | 2: 8h00-8h50 | ||||
| Y5A 2/4 TK | Béo phì | 3: 9h00-9h50 | ||||
| Y4A 4/8 | Suy giáp | 4: 10h00-10h50 | ||||
| Y3AB 3/8 | 3-4: THS P LONG | |||||
| YHCT3B N1 3/4 | Suy mạch vành | |||||
| Đối tượng TTLS mới | Xơ vữa ĐM | |||||
| G2.4 | ||||||
| 1-4: Y2A N5-TLS | 1-4: Y2A N3-TLS | 1-4: Y2D N23-TLS | 1-4: Y2B N9-TLS | 1-4: Y2A N1-TLS | ||
| THS THÙY VÂN | THS KHIÊM | THS ĐẠT | THS X LONG | THS TRÂM | ||
| Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | ||
| Skillslab 5 | Skillslab 5 | Skillslab 5 | Skillslab 5 | Skillslab 5 | ||
| 1-4: Y2A N6-TLS | 1-4: Y2A N4-TLS | 1-4: Y2D N24-TLS | 1-4: Y2B N10-TLS | 1-4: Y2A N2-TLS | ||
| THS THÙY VÂN | THS KHIÊM | THS ĐẠT | THS X LONG | THS TRÂM | ||
| Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | ||
| Skillslab 4 | Skillslab 4 | Skillslab 4 | Skillslab 4 | Skillslab 4 | ||
| 1-4: Y2D N21-TLS | 1-4: Y2D N19-TLS | |||||
| THS NHI | THS NHÂN | |||||
| Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | |||||
| Skillslab 3 | Skillslab 3 | |||||
| 1-4: Y2D N22-TLS | 1-4: Y2D N20-TLS | |||||
| THS NHI | THS NHÂN | |||||
| Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | |||||
| Skillslab 2 | Skillslab 2 | |||||
| THỨ HAI 5.10 | THỨ BA 6.10 | THỨ TƯ 7.10 | THỨ NĂM 8.10 | THỨ SÁU 9.10 | THỨ BẢY 10.10 | |
| 5-8: Y3B- NK1 | 5-8: Y6A- NBL6 | 5-8: Y3A- NK1 | 5-8: Y6A- NBL6 | 5-8: YHCT4A- NBL | ||
| THS AN | ./. | 5-6: THS X LONG | ./. | 5-6: THS NHI | ||
| HC đông đặc P, nung mủ P | CĐ vàng da, báng | COPD | ||||
| HC tràn dịch, tràn khí MP | Bón, ly, tiêu chảy | Suy hô hấp cấp | ||||
| Ho ra máu | 7-8: THS ĐẠT | 7-8: PGS THUẬN | ||||
| HC màng não, tiểu não | Thấp tim | |||||
| Khám cảm giác | Bệnh hẹp van hai lá | |||||
| G42 | G61 | G4.2 | G61 | G64 | ||
| 5-8: Y4A- NK4 | 5-8: YHCT4B- NBL | 5-8: Y4A- NK4 | 5-8: YTCC3- CBTT2 | |||
| ./. | 5-6: TS CHI | ./. | 5-6: THS KHIÊM | |||
| Đái tháo đường | Gan nhiễm mỡ | |||||
| Basedow | Viêm gan mạn | |||||
| 7-8: THS P LONG | ||||||
| G53 | Tăng huyết áp | G53 | G61 | |||
| Suy mạch vành | ||||||
| 5-8: YHDP3- NCS- | G34 | 5-8: YHDP3- NCS | ||||
| TS TRANG | 5-6: THS CHÂU ANH | |||||
| Khám LS, CLS thận TN | HC nhiễm độc giáp | |||||
| HC tăng ure máu | HC tăng G máu | |||||
| CĐ protein niệu | 7-8: THS TRÂM | |||||
| CĐ sốt | ||||||
| Khám da, niêm mạc và CQPT | ||||||
| G5.3 | G5.2 | |||||
| 5-8: Y5A*- TK | 5-8: Y5A*- TK | 5-8: Y5A*- TK | ||||
| ./. | 5-6: THS THÁI | 5-6: GS KHÁNH | ||||
| Parkinson | Tai biến mạch máu não | |||||
| Nhược cơ | ||||||
| 7-8: THS NHÂN | 7-8: PGS TOÀN | |||||
| Nhược cơ | Bệnh lý thần kinh ngoại biên | |||||
| G62 | G62 | G62 | ||||
| 5-8: YHCT4B- NBL- | 5-8: YHCT4A- NBL- | |||||
| 5-6: THS HƯƠNG | 5-6: THS TRÃI | |||||
| Viêm khớp dạng thấp | Loãng xương | |||||
| Thoái khớp | Viêm quanh khớp vai | |||||
| 7-8: PGS THẮNG | 7-8: GS TIẾN | |||||
| Suy thận cấp-mạn | Tăng huyết áp | |||||
| Sỏi hệ TN | Suy mạch vành | |||||
| G53 | G61 | |||||
| 5-8: Y2B N11-TLS | 5-8: Y2B N7-TLS | 5-8: Y2C N17-TLS | 5-8: Y2C N13-TLS | 5-8: Y2C N15-TLS | ||
| THS THI | THS NGỌC | TS TRANG | THS HƯƠNG | THS THÁI | ||
| Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | ||
| Skillslab 5 | Skillslab 5 | Skillslab 5 | Skillslab 5 | Skillslab 5 | ||
| 5-8: Y2B N12-TLS | 5-8: Y2B N8-TLS | 5-8: Y2C N18-TLS | 5-8: Y2C N14-TLS | 5-8: Y2C N16-TLS | ||
| THS THI | THS NGỌC | TS TRANG | THS HƯƠNG | THS THÁI | ||
| Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | Khám tuyến giáp | ||
| Skillslab 4 | Skillslab 4 | Skillslab 4 | Skillslab 4 | Skillslab 4 | ||