| ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI | ||||||
| THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 31.8.2026 | ||||||
| THỨ HAI 31.8 | THỨ BA 1.9 | THỨ TƯ 2.9 | THỨ NĂM 3.9 | THỨ SÁU 4.9 | THỨ BẢY 5.9 | |
| KHÁM | ThS. Phan Thị Thuỳ Vân ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 4-C) ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C) | GS.TS Trần Văn Huy (S) ThS. Trần Duy Khiêm (C) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C) ThS. BSCKII Đào Thị Vân Khánh (PK 5-S) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 5-C) | ||||
| NGHỈ LỄ | 1-4: Y3B- NK1 | 1-4: Y3A- NK1 | 1: 7h00-7h50 | |||
| 1-2: THS H NGỌC | 1-2: THS TRÂM | 2: 8h00-8h50 | ||||
| Khám LS, CLS tiêu hoá GM | CĐ sốt | 3: 9h00-9h50 | ||||
| Khám da, niêm mạc và CQPT | 4: 10h00-10h50 | |||||
| 3-4: TS CHI | 3-4: THS ĐẠT | |||||
| Hội chứng nhiễm độc giáp | Khám, dấu chứng LS TK | |||||
| Hội chứng tăng glucoza máu | Khám 12 đôi dây thần kinh sọ não | |||||
| G42 | G42 | |||||
| Đối tượng đang TTLS | ||||||
| Y5B 1/2 TK | ||||||
| Đối tượng TTLS mới | ||||||
| Y5B 1/2 TK | ||||||
| THỨ HAI 31.8 | THỨ BA 1.9 | THỨ TƯ 2.9 | THỨ NĂM 3.9 | THỨ SÁU 4.9 | THỨ BẢY 5.9 | |
| NGHỈ LỄ | 5-8: Y6A- NBL6 | 5-8: XN2A-BH | ||||
| 5-6: THS TRÃI | 5-6: THS P LONG | |||||
| Đa u tủy xương | Tăng huyết áp | |||||
| 7-8: GS TIẾN | Suy tim | |||||
| Rối loạn nhịp tim | 7-8: THS NHI | |||||
| G61 | Hen phế quản | |||||
| Viêm phổi mắc phải cộng đồng | ||||||
| 5-8: XN2B-BH | B106 | |||||
| 5-6: THS AN | ||||||
| Hen phế quản | 5-8: Y5B*- TK | |||||
| Viêm phổi mắc phải cộng đồng | 5-6: THS THÁI | |||||
| 7-8: TS TRANG | Động kinh | |||||
| Hội chứng thận hư | ||||||
| Suy thận mạn | 7-: PGS TOÀN | |||||
| B106 | Sa sút trí tuệ | |||||
| G63 | ||||||
| 5-8: Y5B*- TK | ||||||
| 5-6: THS NHÂN | ||||||
| Tai biến mạch máu não | ||||||
| 7-: GS KHÁNH | ||||||
| Bệnh lý thần kinh ngoại biên | ||||||
| G62 | ||||||