| ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI | ||||||
| THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 18.5.2025 | ||||||
| THỨ HAI 18.5 | THỨ BA 19.5 | THỨ TƯ 20.5 | THỨ NĂM 21.5 | THỨ SÁU 22.5 | THỨ BẢY 23.5 | |
| KHÁM | ThS. Trần Thanh Tùng ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 4-C) ThS Văn Thị Minh An (PK 5-S) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S) | TS. Lê Thị Hồng Vân (S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (C) ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C) ThS. Trần Thanh Tùng (PK 3-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-S) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C) | PGS.TS Lê Thị Bích Thuận (S) ThS. Đoàn Phạm Phước Long (C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 3-C) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-C) | ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi ThS. Trần Thanh Tùng (PK 4-C) ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C) | ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C) ThS. BSCKII Đào Thị Vân Khánh (PK 5-S) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 5-C) | |
| Đối tượng đang TTLS | 1: 7h00-7h50 | |||||
| Y4D 4/8 | 2: 8h00-8h50 | |||||
| Y3CD 6/6 | 3: 9h00-9h50 | |||||
| YLT23 6/6 | 4: 10h00-10h50 | |||||
| YHCT3A N3 1/4 | ||||||
| RHM2A 2/2 | ||||||
| Đối tượng TTLS mới | ||||||
| YHCT3A N3 1/4 | ||||||
| THỨ HAI 18.5 | THỨ BA 19.5 | THỨ TƯ 20.5 | THỨ NĂM 21.5 | THỨ SÁU 22.5 | THỨ BẢY 23.5 | |
| 5-8: Y3B-NK3 | 5-8: Y3A-NK3 | 5: 13h30-14h20 | ||||
| 5-6: THS HƯƠNG | 5-6: TS H VÂN | 6: 14h30-15h20 | ||||
| Viêm khớp dạng thấp | Viêm khớp dạng thấp | 7: 15h30-16h20 | ||||
| 8: 16h30-17h20 | ||||||
| 7-8: TS CHI | 7-8: THS THUỲ VÂN | |||||
| Đái tháo đường | Hen phế quản | |||||
| G43 | G31 | |||||
| 5-8: Y4D- NK4 | 5-8: Y4D- NK4 | 5-8: DD2AB-NCS BL | ||||
| 5-6: GS THUỶ | 5-6: THS TÙNG | 5-6: TS TRANG | ||||
| Hạ G máu | Tăng hoạt VTT | Khám CL, CLS thận-TN | ||||
| HC chuyển hoá | ||||||
| 7-8: THS P LONG | 7-8: PGS THẮNG | 7-8: THS KHIÊM | ||||
| Bệnh hẹp van hai lá | Suy thận mạn | Khám LS tiêu hoá- GM | ||||
| Vàng da, báng | ||||||
| G71 | G71 | B107 | ||||
| 5-8: DDVLVH25- NCS | 5-6: DDVLVH25- NCS | 5-8: YHDP5- TK | ||||
| ./. | ./. | 5-6: THS NHÂN | ||||
| Bệnh Parkinson | ||||||
| 7-8: THS ĐẠT | ||||||
| Đau dây TK toạ | ||||||
| G52 | G52 | YTCC1.1 | ||||
| 5-8: DD2CD-NCS BL | 5-8: HAYHVLVH25 - NSCB | |||||
| 5-6: THS TRÃI | TS KHÁNH | |||||
| Khám CXK | Sơ lược về ERCP | |||||
| Thoái khớp | Sơ lược về siêu âm–nội soi | |||||
| 7-8: THS NHI | ||||||
| HC nung mủ, khí phế thủng | ||||||
| HC tràn dịch, tràn khí MP | ||||||
| B107 | G72 | |||||