THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 19.10.2026

ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI
THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 19.10.2026
 THỨ HAI 19.10THỨ BA 20.10THỨ TƯ 21.10THỨ NĂM 22.10THỨ SÁU 23.10THỨ BẢY 24.10
KHÁMThS. Phan Thị Thuỳ Vân
ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C)
ThS. Lê Thái Uyên Thi (PK 4-C)
ThS Văn Thị Minh An (PK 5-S)
ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S)
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S)
TS. Lê Thị Hồng Vân (S)
 ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (C)
ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C)
ThS. Trần Duy Khiêm (PK 3-S)
ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-S)
ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C)
PGS.TS Lê Thị Bích Thuận (S)
 ThS. Đoàn Phạm Phước Long (C)
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 3-C)
TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S)
ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-C)
ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi
ThS. Lê Thái Uyên Thi (PK 4-C)
ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S)
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C)
GS.TS Trần Văn Huy (S)
 ThS. Trần Duy Khiêm (C)
ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-S)
ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C)
ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 5-C)
 
 Đối tượng đang TTLS   1-4: YTCC3- CBTT2 1: 7h00-7h50
 Y6A 7/7  ./. 2: 8h00-8h50
 Y5A 4/4 TK    3: 9h00-9h50
 Y4A 6/8  G2.4 4: 10h00-10h50
 Y3AB 7/8     
 YHCT3B N2 1/4  1-4: DD3- BH  
 RHM3B 2/2  1-2: THS P LONG  
 Đối tượng TTLS mới  Suy mạch vành  
 YHCT3B N2 1/4  Xơ vữa ĐM  
       
       
       
    YTCC2.3  
       
 1-4: Y2A N5-TLS1-4: Y2A N3-TLS1-4: Y2D N23-TLS1-4: Y2B N9-TLS1-4: Y2A N1-TLS 
 THS ĐẠTTS TRANGTHS KHIÊMTHS THITHS THÙY VÂN 
 Khám timKhám timKhám timKhám timKhám tim 
 Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5 
       
 1-4: Y2A N6-TLS1-4: Y2A N4-TLS1-4: Y2D N24-TLS1-4: Y2B N10-TLS1-4: Y2A N2-TLS 
 THS ĐẠTTS TRANGTHS KHIÊMTHS THITHS THÙY VÂN 
 Khám timKhám timKhám timKhám timKhám tim 
 Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4 
       
  1-4: Y2D N21-TLS  1-4: Y2D N19-TLS 
  THS NHI  THS NHÂN 
  Khám tim  Khám tim 
  Skillslab 3  Skillslab 3 
       
  1-4: Y2D N22-TLS  1-4: Y2D N20-TLS 
  THS NHI  THS NHÂN 
  Khám tim  Khám tim 
  Skillslab 2  Skillslab 2 
       
BV Phú VangThS. Phan Thị Thùy Vân ThS Hoàng Ngọc Diệu Trâm ThS Trần Duy Khiêm 
 
 THỨ HAI 19.10THỨ BA 20.10THỨ TƯ 21.10THỨ NĂM 22.10THỨ SÁU 23.10THỨ BẢY 24.10
 5-8: Y6- LK- bổ trợ5-8: YHCT4B- NBL5-8: Y6B- NBL6 5-8: Y6B- NBL65: 13h30-14h20
 5-6: TS T VÂN./.GS TIẾN THS X LONG6: 14h30-15h20
 Sarcopenia Rối loạn nhịp tim Viêm tụy cấp7: 15h30-16h20
   LP chống đông Xơ gan8: 16h30-17h20
 7-8: TS H VÂN     
 Loãng xương ở NCT     
       
 HT AG34G61 G61 
       
 5-8: Y3B- NK1 5-8: Y3C- NK15-8: Y3D-YLT24- NK15-8: YHCT4A- NBL 
 5-6: THS P LONG THS ANTS CHI./. 
 Sơ lược RLNT Khám LS, CLS hô hấpHC nhiễm độc giáp  
 ĐTĐ nhập môn HC đông đặc P, HC nung mủ PHC tăng G máu  
   HC tràn dịch, tràn khí MPHC giảm hoạt giáp, phó giáp  
    HC tăng giảm hoạt VTT  
       
 G42 G4.3G4.3G64 
       
 5-8: Y4A- NK4 5-8: Y4A- NK4   
 ./. ./.   
       
       
       
 G53 G53   
       
 5-8: YHDP3- NCS- 5-8: YHDP3- NCS   
 5-6: THS TRÃI 5-6: THS THÙY VÂN   
 Khám CXK Ho ra máu   
   HC hẹp, giãn PQ   
 7-8: THS KHIÊM 7-8: PGS THUẬN   
 Báng ĐTĐ nhập môn   
 Xuất huyết tiêu hóa HC hẹp hở hai lá, hở chủ   
 G5.3 G5.2   
       
 5-8: Y5A*- TK 5-8: Y5A*- TK-tích hợp   
 ./. ./.   
       
       
       
       
 G62 G62   
       
   5-8: DD3- BH-   
   5-6: THS NHI   
   Suy hô cấp- mạn   
       
   7-8: THS CHÂU ANH   
   Béo phì   
   Suy giáp   
   G53   
       
   5-8: Y3A- NK1   
   ./.   
       
       
   G4.2   
       
 5-8: Y2B N11-TLS5-8: Y2B N7-TLS5-8: Y2C N17-TLS5-8: Y2C N13-TLS5-8: Y2C N15-TLS 
 THS THÁITHS NGỌCTHS HƯƠNGTHS X LONGTHS TRÂM 
 Khám timKhám timKhám timKhám timKhám tim 
 Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5Skillslab 5 
       
 5-8: Y2B N12-TLS5-8: Y2B N8-TLS5-8: Y2C N18-TLS5-8: Y2C N14-TLS5-8: Y2C N16-TLS 
 THS THÁITHS NGỌCTHS HƯƠNGTHS X LONGTHS TRÂM 
 Khám timKhám timKhám timKhám timKhám tim 
 Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4Skillslab 4 
       
BV TrườngPGS. ToànTS. Hồng Vân TS. ChiGS. TiếnCBCT: 
BVTWThS. HươngThS. TháiTS. TrangThS. TrãiBS Hoàng Dương