| ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI | |||||||
| THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 28.9.2026 | |||||||
| THỨ HAI 28.9 | THỨ BA 29.9 | THỨ TƯ 30.9 | THỨ NĂM 1.10 | THỨ SÁU 2.10 | THỨ BẢY 3.10 | ||
| KHÁM | ThS. Văn Thị Minh An ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 4-C) ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-S) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S) | PGS.TS Hoàng Bùi Bảo (S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (C) ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C) ThS. Văn Thị Minh An (PK 3-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-S) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C) | PGS.TS Lê Thị Bích Thuận (S) ThS. Đoàn Phạm Phước Long (C) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 5-C) | GS.TS Hoàng Khánh (S) ThS. Nguyễn Xuân Nhân (C) ThS. Lê Thái Uyên Thi (PK 3-C) ThS. BSCKII Đào Thị Vân Khánh (PK 4-S) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 4-C) ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C) | GS.TS Trần Văn Huy (S) ThS. Trần Duy Khiêm (C) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C) ThS. BSCKII Đào Thị Vân Khánh (PK 5-S) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 5-C) | ||
| Đối tượng đang TTLS | 3-4: XN2B-BH | 1-4: YTCC3- CBTT2 | 1: 7h00-7h50 | ||||
| Y6A 4/7 | THS P LONG | 1-2: THS THÙY VÂN | 2: 8h00-8h50 | ||||
| Y5A 1/4 TK | Tăng huyết áp | Suy hô hấp cấp- mạn | 3: 9h00-9h50 | ||||
| Y4A 3/8 | Suy tim | 4: 10h00-10h50 | |||||
| Y3AB 2/8 | 3-4: TS TRANG | ||||||
| YHCT3B N1 2/4 | Sỏi hệ tiết niệu | ||||||
| Đối tượng TTLS mới | HC thận hư | ||||||
| Y5A 1/4 TK | G4.1 | G2.4 | |||||
| 1-4: Y2A N5-TLS | 1-4: Y2A N3-TLS | 1-4: Y2D N23-TLS | 1-4: Y2B N9-TLS | 1-4: Y2A N1-TLS | |||
| THS THÙY VÂN | THS THI | THS TRÃI | TS H VÂN | THS ĐẠT | |||
| Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | |||
| Skillslab 5 | Skillslab 5 | Skillslab 5 | Skillslab 5 | Skillslab 5 | |||
| 1-4: Y2A N6-TLS | 1-4: Y2A N4-TLS | 1-4: Y2D N24-TLS | 1-4: Y2B N10-TLS | 1-4: Y2A N2-TLS | |||
| THS THÙY VÂN | THS THI | THS TRÃI | TS H VÂN | THS ĐẠT | |||
| Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | |||
| Skillslab 4 | Skillslab 4 | Skillslab 4 | Skillslab 4 | Skillslab 4 | |||
| 1-4: Y2D N21-TLS | 1-4: Y2D N19-TLS | ||||||
| THS NHI | THS NHÂN | ||||||
| Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | ||||||
| Skillslab 3 | Skillslab 3 | ||||||
| 1-4: Y2D N22-TLS | 1-4: Y2D N20-TLS | ||||||
| THS NHI | THS NHÂN | ||||||
| Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | ||||||
| Skillslab 2 | Skillslab 2 | ||||||
| THỨ HAI 28.9 | THỨ BA 29.9 | THỨ TƯ 30.9 | THỨ NĂM 1.10 | THỨ SÁU 2.10 | THỨ BẢY 3.10 | ||
| 5-8: Y3B- NK1 | 5-8: Y6A- NBL6 | 5-8: Y3A- NK1 | 5-8: Y6A- NBL6 | 5-8: YHCT4A- NBL | |||
| 5-6: THS ĐẠT | PGS THẮNG | 5-6: THS TRÂM | ./. | 5-7: THS CHÂU ANH | |||
| HC liệt nửa người, liệt hai chi dưới | RL nước- điện giải, toan- kiềm | Khám LS, CLS thận- TN | Đái tháo đường | ||||
| Khám cảm giác | LP lợi tiểu | Tăng hoạt VTT | |||||
| 7-8: GS TIẾN | 7-8: THS THI | Hạ G máu | |||||
| HC hẹp hở hai lá, hở chủ | CĐ protein niệu | 8: THS X LONG | |||||
| HC suy tim | HC tăng ure máu | Viêm đường mật, túi mật cấp | |||||
| G42 | G61 | G4.2 | G61 | G64 | |||
| 5-8: Y4A- NK4 | 5-8: YHCT4B- NBL | 5-8: Y4A- NK4 | 5-8: YTCC3- CBTT2 | ||||
| 5-6: THS TRÃI | 5-7: THS KHIÊM | ./. | 5-6: THS HƯƠNG | ||||
| Bệnh Gout | Xơ gan | Bệnh Gout | |||||
| K gan nguyên phát | Viêm khớp dạng thấp | ||||||
| 7-8: THS P LONG | Viêm đường mật- túi mật cấp | 7-8: THS ĐẠT | |||||
| Bệnh động mạch vành | 8: PGS THUẬN | Đau dây TK tọa | |||||
| G53 | ĐTĐ bệnh lý | G53 | HC tăng ALNS | ||||
| G34 | G61 | ||||||
| 5-8: Y5A*- TK | 5-8: Y5A*- TK | ||||||
| 5-6: GS KHÁNH | 5-6: THS NHÂN | ||||||
| Động kinh | Tai biến mạch máu não | ||||||
| 7-8: PGS TOÀN | 7-: THS THÁI | ||||||
| Sa sút trí tuệ | Bệnh lý thần kinh ngoại biên | ||||||
| G62 | G62 | ||||||
| 5-8: Y2B N11-TLS | 5-8: Y2B N7-TLS | 5-8: Y2C N17-TLS | 5-8: Y2C N13-TLS | 5-8: Y2C N15-TLS | |||
| THS TRÂM | THS NGỌC | THS HƯƠNG | THS AN | THS THÁI | |||
| Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | |||
| Skillslab 5 | Skillslab 5 | Skillslab 5 | Skillslab 5 | Skillslab 5 | |||
| 5-8: Y2B N12-TLS | 5-8: Y2B N8-TLS | 5-8: Y2C N18-TLS | 5-8: Y2C N14-TLS | 5-8: Y2C N16-TLS | |||
| THS TRÂM | THS NGỌC | THS HƯƠNG | THS AN | THS THÁI | |||
| Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | Khám toàn trạng | |||
| Skillslab 4 | Skillslab 4 | Skillslab 4 | Skillslab 4 | Skillslab 4 | |||