| ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI | ||||||
| THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 9.3.2025 | ||||||
| THỨ HAI 9.3 | THỨ BA 10.3 | THỨ TƯ 11.3 | THỨ NĂM 12.3 | THỨ SÁU 14.3 | THỨ BẢY 14.3 | |
| KHÁM | TS. Lê Văn Chi ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C) ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 4-C) ThS Văn Thị Minh An (PK 5-S) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S) | PGS.TS Hoàng Bùi Bảo (S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (C) ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C) ThS. Trần Thanh Tùng (PK 3-S) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 3-C) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-S) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C) | PGS.TS Nguyễn Anh Vũ (S) ThS. Đoàn Phạm Phước Long (PK 3-S) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) | ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi ThS. Trần Thanh Tùng (PK 4-C) ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C) | GS.TS Trần Văn Huy (S) ThS. Trần Duy Khiêm (C) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C) ThS. Văn Thị Minh An (PK 5-C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK7-S) | |
| Đối tượng đang TTLS | 5-8: YTCC3-CBTT | 1: 7h00-7h50 | ||||
| Y6D 4/7 | THS H NGỌC | 2: 8h00-8h50 | ||||
| Y4C 3/8 | Viêm loét dạ dày | 3: 9h00-9h50 | ||||
| YHDP3 2/2 | Viêm gan mạn | 4: 10h00-10h50 | ||||
| RHM3A 2/2 TK | Gan nhiễm mỡ | |||||
| Đối tượng TTLS mới | ||||||
| G23 | ||||||
| THỨ HAI 2.3 | THỨ BA 3.3 | THỨ TƯ 4.3 | THỨ NĂM 5.3 | THỨ SÁU 6.3 | THỨ BẢY 7.3 | |
| 5-8: Y6D- BLDTNK | 5-8: Y6D- BLDTNK | 5-8: Y4C-NK4 | 5-8: Y4C-NK4 | 5-8: Y3C- NBL | 5: 13h30-14h20 | |
| 5-6: GS THUỶ | TS H VÂN | 5-6: TS CHI | 5-6: PGS VŨ | 5-6: THS NHI | 6: 14h30-15h20 | |
| Viêm tuyến giáp- K giáp | Đa u tuỷ xương | Tăng hoạt vỏ thượng thận | ĐTĐ bệnh lý | Hen phế quản | 7: 15h30-16h20 | |
| LP corticoide | HC chuyển hoá | Bệnh cơ tim | 8: 16h30-17h20 | |||
| 7-8: PGS THẮNG | 7-8: PGS BẢO | 7-8: TS T VÂN | 7-8: THS TRÂM | |||
| Rối loạn nước điện gỉải- toan kiềm | Suy thận mạn | Lupus ban đỏ HT | HC thận hư | |||
| YTCC2.1 | YTCC2.1 | G42 | G42 | G31 | ||
| 5-8: YHCT 3A N1- TLS | 5-8: Y3C- NBL | 5-8: YHCT3B-NCS | 5-8: YHCT3A-NCS | |||
| 5-6: THS HƯƠNG | 5-6: THS KHIÊM | 5-6: THS TRÂM | 5-6: THS AN | |||
| Khám cột sống | Viêm đường mật- túi mật cấp | CLS thận- tiết niệu | HC hẹp, giãn PQ | |||
| Viêm dạ dày- Loét dạ dày- tá tràng | Ho ra máu | |||||
| 7-8: THS P LONG | 7-8: GS TIẾN | 7-8: THS NHÂN | 7-8: TS TRANG | |||
| Khám LS tim mạch | Thấp tim | Khám LS TK | Khám LS thận- TN | |||
| Tăng huyết áp | Khám phản xạ, cảm giác, RLĐ cơ tròn | HC tăng ure máu | ||||
| Skillslab 3 | G31 | B106 | B105 | |||
| 5-8: YHCT 3B N3- TLS | 5-8: YHCT 3A N2- TLS | 5-8: YHCT 3B N4- TLS | ||||
| 5-6: THS P LONG | 5-6: THS TRÃI | ./. | ||||
| Khám LS tim mạch | Khám cột sống | |||||
| 7-8: THS HƯƠNG | 7-8: TS TRANG | |||||
| Khám cột sống | Khám LS thận-TN | |||||
| Skillslab 4 | Skillslab 3 | Skillslab 3 | ||||
| 5-8: YTCC3-CBTT | ||||||
| 5-6: THS AN | ||||||
| CODP | ||||||
| Viêm phổi MPCĐ | ||||||
| 7-8: THS THÁI | ||||||
| Đau đầu | ||||||
| Tai biến MMN | ||||||
| G23 | ||||||
| 5-8: YLT23- NBL | ||||||
| 5-6: THS TRÂM | ||||||
| HC thận hư | ||||||
| 7-8: THS X LONG | ||||||
| Viêm đường mật- túi mật cấp | ||||||
| Viêm dạ dày- Loét dạ dày- tá tràng | ||||||
| B108 | ||||||
| 5-8: RHM3B-TK | 5-8: RHM3A-TK | |||||
| ./. | ./. | |||||
| G5.4 | G2.4 | |||||
| 5-8: YHDP3- NBL | 5-8: YHDP3- NBL | |||||
| ./. | ./. | |||||
| YTCC1.4 | YTCC1.4 | |||||